Giá cà phê hôm nay đọc ở đâu cho đúng: sàn ICE, giá nội địa và giá World Bank
Cập nhật 2026-09-29 · 7 phút đọc
Cùng một ngày, bạn có thể thấy ba con số rất khác nhau: 3.400 USD/tấn, 288 cent/lb và 93.900 đồng/kg. Cả ba đều là 'giá cà phê', nhưng thuộc ba thị trường khác nhau, khác đơn vị và khác thời điểm chốt. Hiểu sai một trong ba là đủ để tính nhầm biên lợi nhuận cả lô hàng.
Ba loại giá cà phê và ý nghĩa của từng loại
- Giá kỳ hạn Robusta trên ICE Europe (mã RC, trước đây là LIFFE London): niêm yết USD/tấn, theo từng tháng đáo hạn (11/26, 01/27...). Đây là giá tham chiếu chính cho cà phê Việt Nam.
- Giá kỳ hạn Arabica trên ICE US (mã KC, New York): niêm yết US cent/pound. Nhân với 22,0462 để ra cent/kg, chia 100 để ra USD/kg.
- Giá nhân xô nội địa: giá thương lái/đại lý mua tại Đắk Lắk, Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Nông, tính bằng VNĐ/kg, đã bao gồm chênh lệch chất lượng và chi phí logistics nội địa.
- Giá tháng của World Bank (Pink Sheet): trung bình tháng của giá giao ngay tham chiếu, dùng cho phân tích xu hướng dài hạn chứ không dùng để chốt hợp đồng.
Quy đổi giữa các đơn vị
| Từ | Sang | Công thức |
|---|---|---|
| US cent/lb | USD/kg | cent/lb × 0,0220462 |
| USD/tấn | USD/kg | chia 1.000 |
| USD/kg | VNĐ/kg | × tỷ giá USD/VND |
| USD/tấn Robusta | VNĐ/kg tương đương | USD/tấn × tỷ giá ÷ 1.000 |
Ví dụ: Robusta kỳ hạn 3.400 USD/tấn với tỷ giá 26.300 VND/USD tương đương khoảng 89.400 đồng/kg ở điều kiện giao hàng của hợp đồng kỳ hạn. Giá nhân xô trong nước cao hơn hoặc thấp hơn con số này tuỳ mức trừ lùi (differential), chất lượng và cung cầu tại thời điểm thu hoạch.
Độ trễ dữ liệu: điều ít người để ý
Dữ liệu miễn phí gần như luôn có độ trễ. Bảng giá kỳ hạn công bố công khai thường chậm 10–30 phút so với giá khớp thực tế, còn giá tháng World Bank chỉ công bố vào đầu tháng kế tiếp. Với hoạt động mua bán thực tế, doanh nghiệp cần nguồn dữ liệu trả phí có độ trễ thấp; dữ liệu miễn phí phù hợp để theo dõi xu hướng và lập kế hoạch.
- Giá kỳ hạn: cập nhật theo phiên, trễ theo quy định của sàn.
- Giá nhân xô nội địa: cập nhật một đến hai lần mỗi ngày, theo khảo sát đại lý.
- Giá tháng World Bank: công bố đầu tháng kế tiếp, là số trung bình – không phản ánh đỉnh/đáy trong tháng.
Dùng loại giá nào cho mục đích nào
- Chốt giá bán lô hàng: dùng giá kỳ hạn tháng giao hàng tương ứng, trừ/cộng differential đã thoả thuận.
- Định giá thu mua tại vườn: dùng giá nhân xô nội địa cùng ngày, đối chiếu với kỳ hạn gần nhất.
- Lập ngân sách, phân tích biên lợi nhuận nhiều năm: dùng giá tháng World Bank hoặc trung bình kỳ hạn theo tháng.
- So sánh chi phí đầu vào: đặt giá cà phê cạnh giá urea, DAP và kali theo cùng thang chỉ số để thấy biên co giãn.
Câu hỏi thường gặp
Giá cà phê hôm nay trên sàn nào là chuẩn cho cà phê Việt Nam?
Robusta trên ICE Europe (mã RC) là tham chiếu chính vì hơn 90% sản lượng cà phê Việt Nam là Robusta. Giá Arabica trên ICE US chỉ ảnh hưởng gián tiếp qua tâm lý thị trường và mức thay thế giữa hai loại.
Vì sao giá nhân xô trong nước khác giá sàn London?
Giá sàn là giá hợp đồng kỳ hạn tại kho được chứng nhận ở châu Âu. Giá trong nước đã trừ chi phí vận chuyển, chế biến, hao hụt, chênh lệch chất lượng và mức trừ lùi thương mại, đồng thời chịu ảnh hưởng của cung cầu mùa vụ tại Tây Nguyên.
1 pound cà phê bằng bao nhiêu kg?
1 pound = 0,4536 kg, do đó 1 kg = 2,20462 pound. Giá 288 cent/lb tương đương 6,35 USD/kg.